SCAN 3D
Công nghệ Scan 3D
Thông tin chi tiết
Hệ thống thực hiện theo các bước:
Quét 3D (3D Scanning)
Camera 3D hoặc LiDAR thu thập đám mây điểm (point cloud) của kiện hàng.
Xử lý hình học
Tách nền (background removal)
Xác định biên vật thể
Tính kích thước thực tế
Tính thể tích
Hình hộp:
V=D×R×CV = D \times R \times CV=D×R×C
Hình dạng phức tạp:
→ tính thể tích từ mesh / voxel
Xuất dữ liệu
Thể tích, kích thước, hình ảnh
Kết nối WMS / TMS / ERP
2. Công nghệ scan 3D phổ biến
a) Camera chiều sâu (Depth Camera)
Intel RealSense
Azure Kinect
Orbbec
🔹 Ưu điểm: giá hợp lý, dễ triển khai
🔹 Phù hợp: bưu kiện nhỏ – trung bình
b) LiDAR 3D
Velodyne, Ouster
Sick, Keyence
🔹 Ưu điểm: độ chính xác cao
🔹 Phù hợp: pallet, kiện lớn
c) Structured Light
Chiếu pattern ánh sáng
Độ chính xác rất cao
🔹 Nhược điểm: nhạy với ánh sáng môi trường
3. Cấu hình hệ thống điển hình
🧱 Phần cứng
Camera 3D gắn trên cao
Băng chuyền hoặc bàn đo
Máy tính công nghiệp
(Tùy chọn) cân điện tử
💻 Phần mềm
Thu nhận point cloud
Xử lý 3D (OpenCV, PCL)
Tính toán thể tích
API kết nối hệ thống quản lý
4. Độ chính xác
| Phương pháp | Sai số |
|---|---|
| Camera 3D | ±5 – 10 mm |
| LiDAR | ±1 – 3 mm |
| Thước tay | Phụ thuộc người đo |
⚠️ Yếu tố ảnh hưởng:
Ánh sáng
Vật liệu phản xạ
Độ rung băng chuyền
Tốc độ quét
5. Ứng dụng thực tế
📦 Tính cước vận chuyển (volumetric weight)
🏭 Tối ưu xếp hàng kho
✈️ Logistics hàng không
🚚 Chuyển phát nhanh (DHL, FedEx)
🛒 Fulfillment thương mại điện tử
6. So sánh với phương pháp truyền thống
| Tiêu chí | Scan 3D | Đo thủ công |
|---|---|---|
| Tốc độ | Rất nhanh | Chậm |
| Tự động | Có | Không |
| Sai số | Thấp | Cao |
| Tích hợp IT | Dễ | Khó |
7. Kết hợp RFID & Scan 3D (rất phổ biến)
RFID: nhận diện kiện hàng
3D Scan: đo kích thước & thể tích
Cân: đo khối lượng
👉 Tạo thành DIM system (Dimensioning System)
8. Sơ đồ hệ thống (mô tả)
[RFID] → [Camera 3D] → [Cân]
↓
[Tính D×R×C]
↓
[WMS / TMS]